Trên VinFast VF 9, thông số bánh xe và lốp xe nguyên bản theo xe được cấu hình khác nhau tùy theo biến thể và trang bị thực tế. Việc nắm rõ các thông số này là cơ sở quan trọng khi chủ xe kiểm tra, thay lốp, thay mâm hoặc đối chiếu thông tin kỹ thuật trong quá trình sử dụng và bảo dưỡng.
Các thông số cần lưu ý bao gồm đường kính bánh xe, chiều rộng và khoảng lắp vòng của mâm, kích thước lốp, khả năng chịu tải tối đa, áp suất tối đa, mức tốc độ, chỉ số khả năng tải trọng và lốp dự phòng nếu xe được trang bị.
Thông số kỹ thuật bánh xe nguyên bản theo xe
VinFast VF 9 có ba cấu hình kích thước bánh xe khác nhau tùy theo biến thể và trang bị:
√ 20 inch
Vị trí: trước / sau
Chiều rộng: 228.6 mm (9 in)
Khoảng lắp vòng: 55 mm (2.16 in)
√ 21 inch
Vị trí: trước / sau
Chiều rộng: 241.3 mm (9.5 in)
Khoảng lắp vòng: 55 mm (2.16 in)
√ 22 inch (nếu được trang bị)
Vị trí: trước / sau
Chiều rộng: 254 mm (10 in)
Khoảng lắp vòng: 55 mm (2.16 in)
Như vậy, dù khác nhau về đường kính và chiều rộng bánh xe, các cấu hình trên VF 9 đều có cùng khoảng lắp vòng 55 mm.
Thông số kỹ thuật lốp xe theo biến thể
Tùy phiên bản, VF 9 sử dụng các kích thước lốp như sau:
VF 9 ECO
Kích thước lốp: 275/45 R20
VF 9 PLUS
Kích thước lốp: 275/40 R21
Kích thước lốp tùy chọn: 285/35 R22
Đây là các cấu hình lốp nguyên bản theo xe mà chủ xe nên đối chiếu đúng trước khi thay thế.
Khả năng chịu tải tối đa của lốp
Khả năng chịu tải tối đa của lốp trên VF 9 được thể hiện như sau:
VF 9 ECO
Trước: 1060 kg (2337 lbs)
Sau: 1060 kg (2337 lbs)
VF 9 PLUS
Trước: 975 kg (2149.5 lbs)
Sau: 975 kg (2149.5 lbs)
Chủ xe cần lưu ý đúng khả năng chịu tải theo biến thể để bảo đảm lốp được sử dụng trong giới hạn kỹ thuật cho phép.
Áp suất tối đa của lốp
Thông số áp suất tối đa được ghi nhận như sau:
VF 9 ECO
Trước: 340 kPa (49.3 psi)
Sau: 340 kPa (49.3 psi)
VF 9 PLUS
Trước: 350 kPa (50.7 psi)
Sau: 350 kPa (50.7 psi)
Đây là thông số kỹ thuật cần được đối chiếu chính xác khi kiểm tra lốp, đặc biệt trong quá trình bảo dưỡng hoặc thay lốp mới.
Mức tốc độ của lốp
Mức tốc độ của lốp trên VF 9 được thể hiện giống nhau giữa trục trước và trục sau:
Trước: 240 km/h (149 mph)
Sau: 240 km/h (149 mph)
Thông số này phản ánh giới hạn tốc độ kỹ thuật tương ứng của lốp được trang bị trên xe.
Chỉ số khả năng tải trọng
Chỉ số khả năng tải trọng của lốp trên VF 9 được thể hiện như sau:
VF 9 ECO
Trước: 110
Sau: 110
VF 9 PLUS
Trước: 107
Sau: 107
Chủ xe nên bảo đảm lốp thay thế có chỉ số tải phù hợp với cấu hình nguyên bản của xe.
Thông số lốp dự phòng
Đối với xe được trang bị lốp dự phòng, kích thước lốp dự phòng là:
T145/80 R19
Đây là thông số cần được lưu ý khi kiểm tra hoặc thay thế lốp dự phòng trong quá trình sử dụng.
Khi nào chủ xe cần đối chiếu các thông số này
Những thông số trên đặc biệt cần được kiểm tra trong các tình huống như:
√ Thay lốp hoặc thay mâm.
√ Kiểm tra khả năng tương thích của lốp.
√ Bảo dưỡng định kỳ.
√ Đối chiếu áp suất, tải trọng hoặc cấu hình nguyên bản theo xe.
Việc sử dụng đúng thông số nguyên bản sẽ giúp xe vận hành ổn định hơn và hạn chế rủi ro liên quan đến lốp và bánh xe.
Kết luận
Thông số kỹ thuật bánh xe và lốp xe nguyên bản theo xe trên VinFast VF 9 được cấu hình theo từng biến thể, với khác biệt về kích thước mâm, kích thước lốp, khả năng chịu tải, áp suất tối đa và chỉ số tải trọng. Khi nắm rõ các thông số này và đối chiếu đúng trước khi thay thế hoặc bảo dưỡng, chủ xe sẽ chủ động hơn trong quá trình sử dụng và duy trì khả năng vận hành đúng tiêu chuẩn kỹ thuật của xe.